Giá cà phê hôm nay 1/11/2026 tại các vùng thu mua được cập nhật dao động 86.500–87.000 đồng/kg. Đắk Lắk và khu vực Đắk Nông cũ cùng ghi nhận mức cao nhất trong bảng, trong khi Lâm Đồng cũ có mức thấp nhất. 87.000 đồng/kg
Bước sang tháng 11, người theo dõi thị trường cần phân biệt giữa giá thu mua nội địa và giá kỳ hạn quốc tế. Những mức tăng của Robusta, Arabica được dẫn trong bản tin cuối tuần là kết quả phiên giao dịch gần nhất, không phải một phiên tăng mới phát sinh trong ngày Chủ nhật.
Bảng giá cà phê trong nước hôm nay 1/11/2026
| Khu vực khảo sát | Giá tham khảo ngày 1/11/2026 |
|---|---|
| Đắk Lắk | 87.000 đồng/kg |
| Gia Lai | 86.800 đồng/kg |
| Đắk Nông cũ | 87.000 đồng/kg |
| Lâm Đồng cũ | 86.500 đồng/kg |
Các mức giá trên được đối chiếu với bản tin ngày 1/11 của VOH. Chênh lệch giữa khu vực cao nhất và thấp nhất là 500 đồng/kg. 87.000 đồng/kg
Đây là giá cà phê nhân xô tham khảo, không phải giá cà phê rang xay đóng gói. Tên vùng Đắk Nông cũ và Lâm Đồng cũ được giữ để thuận tiện đối chiếu bảng giá qua các ngày.
Giá thay đổi thế nào so với bảng cập nhật trước?
So với bảng ngày 31/10 đã được C&C sử dụng, bốn mức giá hiện tại không thay đổi. Nếu so với bảng ngày 30/10, Đắk Lắk thấp hơn 400 đồng/kg; ba khu vực còn lại thấp hơn 500 đồng/kg.
Việc ghi rõ mốc so sánh giúp tránh hiểu nhầm rằng thị trường vừa giảm thêm một lần nữa. Khi đọc bản tin từ nhiều nơi, nên kiểm tra đồng thời ngày đăng, thời điểm ghi nhận và mức giá gốc dùng để tính biến động.
Hình ảnh giá cà phê trong nước ngày 1/11/2026

Chú thích ảnh: Giá cà phê trong nước ngày 1/11/2026, đối chiếu với bảng ngày 30/10. Mức 86.800 đồng/kg tại dòng “Tây Nguyên” là bình quân làm tròn của bốn khu vực trong hình.
Trung bình cộng chính xác của bốn mức giá là 86.825 đồng/kg. Chỉ số này phục vụ việc đọc bảng, không phải giá thu mua áp dụng chung cho mọi địa phương.
Giá cà phê thế giới: Cập nhật phiên giao dịch gần nhất
Dữ liệu quốc tế đang được tham chiếu là kết quả phiên ngày 30/10/2026, đã xuất hiện trong bảng cập nhật ngày 31/10:
| Sản phẩm và sàn giao dịch | Kỳ hạn | Giá ghi nhận | Thay đổi so với phiên trước |
|---|---|---|---|
| Robusta London | Tháng 11/2026 | 3.219 USD/tấn | +42 USD/tấn |
| Robusta London | Tháng 1/2027 | 3.204 USD/tấn | +28 USD/tấn |
| Arabica New York | Tháng 12/2026 | 287,20 US cent/pound | +1,75 US cent/pound |
| Arabica New York | Tháng 3/2027 | 276,80 US cent/pound | +0,05 US cent/pound |
Mức tăng khác nhau giữa các kỳ hạn cho thấy cần đối chiếu đúng tháng giao hàng. Không nên lấy giá hợp đồng tháng 11 để so trực tiếp với giá hợp đồng tháng 1 rồi kết luận thị trường tăng hoặc giảm.
Nhận định thị trường cà phê đầu tháng 11
Phục hồi cuối phiên chưa đồng nghĩa xu hướng giảm đã kết thúc
Theo tổng hợp ngày 1/11 của VietnamBiz, Robusta kỳ hạn tháng 11 kết thúc tuần ở mức 3.219 USD/tấn, vẫn thấp hơn 9 USD/tấn so với tuần trước. Điều này cho thấy một phiên hồi phục có thể xuất hiện trong tuần giá vẫn giảm.
Nhận định từ diễn biến trên: Chưa đủ cơ sở để xem nhịp tăng cuối tuần là tín hiệu đảo chiều bền vững. Những phiên tiếp theo cần được theo dõi cùng sức mua thực tế và lượng hàng đưa ra thị trường.
Tồn kho và nguồn cung tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý
Bản tin VietnamBiz cũng ghi nhận tồn kho Robusta đạt chuẩn trên ICE tăng mạnh trong tháng 10. Với Arabica, lượng cà phê Brazil đưa đến kho và lượng hàng đã được chứng nhận không hoàn toàn trùng nhau; hàng chờ kiểm định chưa thể tính ngay vào tồn kho đạt chuẩn.
Vì vậy, khi đánh giá thông tin “nguồn cung tăng”, cần phân biệt hàng dự kiến cung ứng, hàng đã đến kho và hàng đủ điều kiện giao nhận.
Ở góc nhìn theo dõi thị trường, hai tình huống cần chú ý là:
- Nguồn hàng tăng nhanh hơn sức mua: Giá có thể tiếp tục chịu áp lực.
- Sức mua cải thiện hoặc nguồn cung chậm hơn kỳ vọng: Giá có thể ổn định hoặc phục hồi.
Đây là các kịch bản có điều kiện, không phải khẳng định về giá ngày mai.
Chủ quán nên theo dõi giá cà phê như thế nào?
Bảng giá nhân xô giúp chủ quán hiểu bối cảnh nguyên liệu, nhưng không phản ánh trực tiếp giá mua cà phê rang thành phẩm. Giá sản phẩm còn gắn với tuyển chọn, rang, đóng gói, quy cách và điều kiện cung ứng.
Khi rà soát chi phí, nên so sánh cùng dòng cà phê và cùng điều kiện giao hàng. Đồng thời, theo dõi định lượng mỗi ly, hao hụt và độ ổn định của công thức để đánh giá chi phí sử dụng thực tế.
Bạn có thể tìm hiểu các loại cà phê C&C Coffee theo nhu cầu pha phin, pha máy và menu đang vận hành.
Nguồn tham khảo
- VOH: Giá cà phê ngày 1/11/2026 tại các vùng thu mua.
- Y5Cafe: Bảng giá và dữ liệu kỳ hạn cập nhật ngày 31/10/2026.
- VietnamBiz: Tổng hợp diễn biến thị trường cà phê ngày 1/11.
Tìm hiểu thêm tại C&C Coffee:
C&C Coffee – Connect to Love
Hotline: 0901.417.285 – 0909.233.285 – 0903.776.285
Website: caphecc.com
Facebook: C&C Coffee
Địa chỉ liên hệ: 668/34, QL13, Hiệp Bình, Hồ Chí Minh.
